mạt lộ

Học thuật
Thân thiện
mạt lộ

Một con mèo đứng trước ngã ba mạt lộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cùng, bước đường cùng: Chỉ tình thế hoặc hoàn cảnh đã đến mức cuối cùng, không còn lối thoát, không còn cách nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ấy đã đến bước mạt lộ, không còn để mất.
    • Khi đãvào thế mạt lộ, con người ta đôi khi làm những điều tuyệt vọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến bước mạt lộ": đã đạt đến điểm cuối cùng, không còn khả năng xoay chuyển.
    • Công ty đang trên đà phát triển bỗng sa sút giờ đã đến bước mạt lộ.
  • "thế mạt lộ": tình thế đường cùng.
    • Trong thế mạt lộ, họ buộc phải chấp nhận điều kiện khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Đường cùng (danh từ): nghĩa tương đương, chỉ lối đi cuối cùng, hết đường.
  • Cùng đường (danh từ): hết đường, không còn lối thoát.
  • Bước đường cùng (cụm danh từ): giai đoạn cuối cùng, không còn cách nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cùng quẫn: tình trạng khốn khó, bế tắc đến mức tột cùng.
  • Bế tắc: bị tắc nghẽn, không tìm ra lối thoát.
  • Tuyệt lộ: đường cùng, hết đường (nghĩa mạnh hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Mạt lộ" một từ sắc thái mạnh, thường dùng để diễn tả những tình huống nghiêm trọng, bi đát, đã đến hồi kết thúc hoặc không còn hy vọng cứu vãn.
  • Văn phong: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc khi miêu tả những cảnh ngộ éo le, cùng cực hơn trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
mạt lộ

Một con mèo đứng trước ngã ba mạt lộ.

  1. Đường cùng.

Từ chứa "mạt lộ"

Proverbs and Idioms